dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
phật
Words Containing "phật"
A Di Đà Phật
chầu phật
cửa phật
mô phật
phần phật
phật đài
phật đản
phật Bà
Phật Biểu họ Hàn
phật giáo
phật học
phật lăng
phật lòng
Phật Đồ Trừng
Phật pháp
phật sống
phật thủ
Phật Tích Sơn
Phật tiền
Phật tính
phật tổ
Phật tự
phật tử
phật đường
phật ý
qui sư, qui phật
thần phật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...