phắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức và nhanh chóng: Diễn tả một hành động xảy ra tức thì, đột ngột, không chần chừ.
- Một cách dứt khoát, gọn gàng: Diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách nhanh gọn và quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe tiếng gọi, nó đứng phắt dậy. (Nghe tiếng gọi, nó đứng bật dậy ngay.)
- Cô ấy cầm lấy lá thư và xé phắt. (Cô ấy cầm lấy lá thư và xé ngay một cách dứt khoát.)
- Anh ta trả lời phắt một câu: "Không được!". (Anh ta trả lời ngay một câu dứt khoát: "Không được!".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phắt" thường đi kèm động từ: Tạo thành cụm động từ nhấn mạnh tính chất nhanh, gọn, đột ngột của hành động.
- nhảy phắt lên, ngồi phắt xuống, cắt phắt đi, làm phắt cho xong.
- Dùng trong văn nói, mang sắc thái sinh động, biểu cảm.
Biến thể và từ gần giống
- Phăn phắt (từ láy, ý nghĩa tăng cường): Rất nhanh và đều đặn, gọn gàng.
- Cô ấy cắt cỏ phăn phắt một lúc đã hết cả vườn. (Cô ấy cắt cỏ rất nhanh và đều tay, một lúc đã hết cả vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Vụt: (hành động nhanh, bất ngờ)
- Bật: (hành động bật ra, đột ngột)
- Ngay: (tức thì)
- Tức khắc: (ngay lập tức)
Lưu ý sử dụng
- "phắt" chủ yếu được dùng như một phó từ bổ nghĩa cho động từ, làm rõ cách thức hành động.
- Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, làm cho lời nói sinh động, có nhịp điệu. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "ngay lập tức", "tức thì".
- ph. Ngay và nhanh: Đứng phắt dậy: Làm phắt cho xong.