phễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, thô tục):
- Đánh đòn, quất roi (thường dùng cho trẻ con): Hành động dùng roi vọt hoặc vật dụng tương tự để trừng phạt, đánh vào người, chủ yếu áp dụng với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ nó đã phễn cho nó mấy roi vì tội nghịch ngợm. (Mẹ nó đã đánh đòn nó mấy roi vì tội nghịch ngợm.)
- Ông ấy tức giận, định phễn thằng bé. (Ông ấy tức giận, định đánh đòn thằng bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, thô tục, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi thể hiện sự tức giận hoặc trừng phạt nhanh chóng.
- Thường đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng bị đánh và công cụ (roi, gậy...) hoặc số lượng (mấy roi, vài roi).
Biến thể và từ gần giống
- Phạt (động từ): trừng phạt nói chung, có thể không bằng hình thức đánh đòn. Mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng hơn.
- Đánh (động từ): hành động dùng tay hoặc vật dụng tác động mạnh vào người/vật. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn.
- Quất (động từ, khẩu ngữ): đánh bằng roi, gậy một cách nhanh và mạnh. Có thể dùng cho người và vật.
Từ đồng nghĩa
- Đánh đòn: dùng roi vọt để trừng phạt.
- Vụt: đánh nhanh và mạnh bằng vật dài, mềm như roi.
- Thụi (khẩu ngữ, phương ngữ): đánh, đấm.
Lưu ý
- "Phễn" là từ có tính chất thô tục, không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
- Từ này phản ánh hình thức kỷ luật cổ hủ, không được khuyến khích trong giáo dục hiện đại.
- đg. Đánh đòn trẻ con: Phễn cho thằng bé mấy roi.