phễn

Học thuật
Thân thiện
phễn

Mẹ dùng cái phễn để đánh nhẹ vào tay đứa trẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, thô tục):
    • Đánh đòn, quất roi (thường dùng cho trẻ con): Hành động dùng roi vọt hoặc vật dụng tương tự để trừng phạt, đánh vào người, chủ yếu áp dụng với trẻ em.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ đã phễn cho mấy roi tội nghịch ngợm. (Mẹ đã đánh đòn mấy roi tội nghịch ngợm.)
    • Ông ấy tức giận, định phễn thằng . (Ông ấy tức giận, định đánh đòn thằng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, thô tục, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi thể hiện sự tức giận hoặc trừng phạt nhanh chóng.
  • Thường đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng bị đánh công cụ (roi, gậy...) hoặc số lượng (mấy roi, vài roi).
Biến thể từ gần giống
  • Phạt (động từ): trừng phạt nói chung, có thể không bằng hình thức đánh đòn. Mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng hơn.
  • Đánh (động từ): hành động dùng tay hoặc vật dụng tác động mạnh vào người/vật. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn.
  • Quất (động từ, khẩu ngữ): đánh bằng roi, gậy một cách nhanh mạnh. Có thể dùng cho người vật.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh đòn: dùng roi vọt để trừng phạt.
  • Vụt: đánh nhanh mạnh bằng vật dài, mềm như roi.
  • Thụi (khẩu ngữ, phương ngữ): đánh, đấm.
Lưu ý
  • "Phễn" từ tính chất thô tục, không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Từ này phản ánh hình thức kỷ luật cổ hủ, không được khuyến khích trong giáo dục hiện đại.
phễn

Mẹ dùng cái phễn để đánh nhẹ vào tay đứa trẻ.

  1. đg. Đánh đòn trẻ con: Phễn cho thằng mấy roi.