phèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung của các loại muối kép, thường là muối sulfat kép: Chất rắn, thường có màu trắng, tan trong nước, có vị chát và chua, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, thuộc da, làm giấy.
- Phèn chua (nói tắt): Một loại phèn phổ biến (kali alum), thường được dùng để làm trong nước hoặc trong một số ứng dụng dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta dùng phèn để lọc nước đục. (Người ta dùng phèn để làm trong nước đục.)
- Trong nghề thuộc da, phèn là một hóa chất quan trọng. (Trong nghề thuộc da, phèn là một hóa chất quan trọng.)
- Nước giếng này đã được đánh phèn nên rất trong. (Nước giếng này đã được xử lý bằng phèn nên rất trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh phèn": Hành động cho phèn vào nước và khuấy để làm cho các chất bẩn lắng xuống, giúp nước trong hơn.
- Trước khi uống, nước lấy từ sông cần được đánh phèn cẩn thận. (Trước khi uống, nước lấy từ sông cần được xử lý bằng phèn một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ liên quan
Phèn chua: (Danh từ) Tên gọi cụ thể của loại phèn kali alum, dạng tinh thể trong suốt, công dụng phổ biến nhất.
- Bà ngoại thường dùng phèn chua để ngâm rau củ cho giòn. (Bà ngoại thường dùng phèn chua để ngâm rau củ cho giòn.)
Cá phèn: (Danh từ) Tên một loài cá biển, không liên quan đến nghĩa hóa học của từ "phèn".
- Canh chua cá phèn là món ăn đặc sản của vùng biển miền Trung. (Canh chua cá phèn là món ăn đặc sản của vùng biển miền Trung.)
Từ đồng nghĩa
- Phèn nhôm: (Danh từ) Chỉ cụ thể loại phèn có chứa nhôm, thường dùng trong xử lý nước.
- Alum: (Danh từ, từ tiếng Anh) Tên gọi quốc tế thông dụng cho phèn chua.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Chua như phèn: Thành ngữ dùng để miêu tả vị chua gắt, chát.
- Quả xoài này chua như phèn, không thể ăn được. (Quả xoài này chua gắt như phèn, không thể ăn được.)
Ăn nói chua như phèn: Cách nói ví von chỉ lời nói chua ngoa, khó nghe, gây khó chịu.
- Bà ấy ăn nói chua như phèn, chẳng ai muốn trò chuyện cùng. (Bà ấy nói năng chua ngoa, chẳng ai muốn trò chuyện cùng.)
- d. 1 Tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat. 2 Phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn.