bận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lần, lượt, phen: Chỉ một đơn vị thời gian hoặc một dịp cụ thể nào đó được lặp lại.
- Tính từ:
- Mắc, dính vào công việc; không có thời gian rảnh: Trạng thái có nhiều việc phải làm, không thể làm việc khác.
- Vướng víu, gây phiền toái: Trạng thái bị cản trở, gây khó khăn.
- Có liên quan, dính líu đến: Có mối quan hệ hoặc trách nhiệm với một việc gì đó.
- Động từ:
- Mặc, khoác (quần áo): Hành động cho áo quần vào người. (Cách dùng này thường mang tính địa phương).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi bận đi xa, lòng tôi lại nhớ nhà. (Mỗi lần đi xa, lòng tôi lại nhớ nhà.)
- Tính từ:
- Sáng nay tôi rất bận, không thể họp được. (Sáng nay tôi rất mắc việc, không thể họp được.)
- Cái túi xách to quá, đi lại thật bận. (Cái túi xách to quá, đi lại thật vướng víu.)
- Chuyện này không bận gì đến anh, đừng lo. (Chuyện này không liên quan gì đến anh, đừng lo.)
- Động từ:
- Trời lạnh, con nhớ bận áo ấm vào. (Trời lạnh, con nhớ mặc áo ấm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bận bịu": rất bận rộn với nhiều việc lặt vặt.
- Cô ấy suốt ngày bận bịu với việc nhà.
- "bận tâm": lo lắng, suy nghĩ về điều gì đó.
- Anh đừng bận tâm đến những lời đồn thổi vô căn cứ.
- "bận rộn": trạng thái có rất nhiều việc phải làm.
- Mùa lễ hội, người dân nơi đây rất bận rộn.
Biến thể và từ gần giống
- Bận rộn (tt): Có nhiều công việc phải giải quyết.
- Bận bịu (tt): Bận nhiều việc nhỏ nhặt, lỉnh kỉnh.
- Bận tâm (đgt): Lo nghĩ, canh cánh trong lòng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lần, lượt, phen, dịp.
- Tính từ (nghĩa mắc việc): Bận rộn, tất bật, đầu tắt mặt tối.
- Tính từ (nghĩa vướng víu): Vướng, cản trở, phiền phức.
- Động từ (nghĩa mặc): Mặc, khoác, mang.
Các cụm từ liên quan
- Bận việc: Có công việc phải làm.
- Anh ấy đang bận việc, xin gọi lại sau.
- Bận lòng: Lo lắng, day dứt trong lòng (cách nói trang trọng hơn "bận tâm").
- Việc con cái học hành luôn khiến cha mẹ bận lòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bận thân, bận thịt": (thành ngữ) Chỉ sự liên quan máu thịt, mật thiết, không thể tách rời.
- Con cái là của để dành, bận thân bận thịt với mình đấy thôi.
- "Bận áo the, khăn xếp": (cách nói hình tượng) Chỉ việc ăn mặc chỉnh tề, trang trọng theo lối xưa.
- 1 dt. Phen, lần, lượt: Một ngày ba bận trèo cồn, còn gì mà đẹp, mà giòn, hỡi anh (cd).
- 2 tt. Mắc vào công việc: Vì bận không thể đi xem kịch được.
- 3 đgt. Như Mặc áo: Bận áo bà ba.
- 4 đgt. 1. Vướng víu: Theo càng thêm bận, biết là đi đâu (K) 2. Có quan hệ đến: Việc ấy có bận gì đến anh.