phệt
- Động từ:
- Ngồi mạnh và nhanh xuống một mặt phẳng, thường tạo ra tiếng động nhẹ và ở tư thế thấp, sát mặt đất: Hành động ngồi bệt xuống một cách đột ngột, không qua tư thế trung gian, khiến mông tiếp xúc trực tiếp với mặt phẳng bên dưới (như đất, sàn, chiếu).
- Động từ:
- Mệt quá, cô ấy ngồi phệt xuống vỉa hè.
- Đứa trẻ ngã rồi ngồi phệt xuống đất, òa khóc.
- Anh ta bước vào phòng và ngồi phệt xuống chiếu, thở dài nặng nề.
"phệt xuống": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh động tác ngồi xuống nhanh và mạnh.
- Nghe tin dữ, bà cụ suýt ngất và ngồi phệt xuống ghế.
Dùng để mô tả tư thế ngồi không trang trọng, thường biểu thị sự mệt mỏi, buông xuôi hoặc thân mật, tự nhiên:
- Sau chặng đường dài, cả nhóm ngồi phệt dưới gốc cây nghỉ ngơi.
Phịch (động từ): Cũng diễn tả động tác ngồi hoặc đặt vật gì đó xuống một cách nặng nề, tạo tiếng động. "Phịch" có thể gợi cảm giác nặng hơn "phệt".
- Nó đặt phịch túi gạo xuống sàn.
Bệt (động từ): Có nghĩa tương tự "phệt", thường dùng trong văn nói để chỉ việc ngồi sát xuống mặt đất.
- Ngồi bệt xuống sân chơi bài.
- Ngồi bệt: Ngồi trực tiếp xuống nền, không có đệm lót.
- Ngồi thụp xuống: Ngồi xuống nhanh và đột ngột.
(Từ này thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ đa từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh. Cách dùng chính là kết hợp với các từ chỉ vị trí như "xuống", "xuống đất", "xuống chiếu").
(Từ "phệt" chủ yếu được dùng với nghĩa đen mô tả động tác cụ thể, ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
- ph. Nói ngồi để mông xát xuống đất, xuống chiếu: Ngồi phệt trên vỉa hè.