phaethon

phaethon

Phaethon lost control of the sun chariot and fell from the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) Phaethon: Con trai của thần Mặt Trời Helios. Hắn đã chết khi cố gắng lái cỗ xe ngựa của cha mình bay quá gần Trái Đất, gây ra hỏa hoạn.
    • (Động vật học) Chi chim nhiệt đới: "Phaethon" tên khoa học của một chi chim biển thuộc họ Phaethontidae, thường được gọi là chim nhiệt đới, lông đuôi dài thường sốngvùng biển nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Thần thoại:

    • In Greek mythology, Phaethon was the son of Helios who attempted to drive the sun chariot. (Trong thần thoại Hy Lạp, Phaethon con trai của Helios, người đã cố gắng lái cỗ xe mặt trời.)
    • The story of Phaethon teaches a lesson about hubris and recklessness. (Câu chuyện về Phaethon dạy một bài học về sự kiêu ngạo liều lĩnh.)
  • Động vật học:

    • The Phaethon genus includes species like the red-billed tropicbird. (Chi Phaethon bao gồm các loài như chim nhiệt đới mỏ đỏ.)
    • Scientists study the migration patterns of Phaethon birds in the Pacific Ocean. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của chim Phaethon ở Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phaethon" như một biểu tượng: Trong văn học, "Phaethon" thường được dùng để ám chỉ một người tham vọng nhưng thiếu kinh nghiệm, dẫn đến thảm họa.

    • The young CEO's reckless expansion was a modern-day Phaethon. (Việc mở rộng liều lĩnh của vị CEO trẻ một Phaethon thời hiện đại.)
  • "Phaethon" trong thiên văn học: Đôi khi được dùng để đặt tên cho các tiểu hành tinh hoặc vật thể thiên văn liên quan đến Mặt Trời.

Biến thể từ gần giống
  • Phaethontidae (danh từ): Họ chim nhiệt đới, bao gồm chi Phaethon.

    • The Phaethontidae family consists of three species of tropicbirds. (Họ Phaethontidae bao gồm ba loài chim nhiệt đới.)
  • Phaethontic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Phaethon (hiếm dùng).

    • His phaethontic ambition led to his downfall. (Tham vọng phaethontic của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropicbird (danh từ): Tên thông thường của các loài chim trong chi Phaethon.

    • The tropicbird is known for its long tail feathers. (Chim nhiệt đới được biết đến với lông đuôi dài.)
  • Helios' son (danh từ): Con trai của Helios (chỉ Phaethon trong thần thoại).

    • Helios' son failed to control the sun chariot. (Con trai của Helios đã thất bại trong việc điều khiển cỗ xe mặt trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Phaethon" đây danh từ riêng hoặc tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "A Phaethon's fall": Một sự sụp đổ thảm khốc do tham vọng quá mức.
    • His business empire collapsed in a Phaethon's fall after he ignored expert advice. (Đế chế kinh doanh của anh ta sụp đổ trong một ngã của Phaethon sau khi anh ta phớt lờ lời khuyên của chuyên gia.)