photinia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật bụi/cây gỗ: "photinia" là tên gọi của một chi (genus) thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ Đông Á và Đông Nam Á. Chúng được trồng rộng rãi làm cảnh vì hoa trắng và quả đỏ mọng. - Cây bụi lá đỏ: Trong làm vườn, "photinia" thường được dùng để chỉ các giống cây có lá non màu đỏ tươi, rất phổ biến trong thiết kế cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây photinia xinh đẹp với những quả mọng đỏ tươi.)
- (Cây photinia thường được dùng làm hàng rào vì tán lá dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Photinia × fraseri": Loài lai phổ biến nhất (thường gọi là 'Red Robin'), được ưa chuộng vì lá non màu đỏ rực.
- Photinia × fraseri is the most commonly cultivated variety in European gardens. (Photinia × fraseri là giống được trồng phổ biến nhất trong các khu vườn châu Âu.)
- "To prune photinia": Cắt tỉa cây photinia để kích thích ra lá non màu đỏ.
- You should prune photinia in early spring to encourage new red growth. (Bạn nên cắt tỉa cây photinia vào đầu mùa xuân để kích thích lá non màu đỏ mọc ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Photinias (danh từ số nhiều): Nhiều cây photinia.
- The photinias in the park are blooming beautifully. (Những cây photinia trong công viên đang nở hoa đẹp.)
- Photinia leaf spot (cụm danh từ): Bệnh đốm lá trên cây photinia (một bệnh nấm phổ biến).
- Photinia leaf spot can cause the leaves to fall off prematurely. (Bệnh đốm lá photinia có thể khiến lá rụng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Heteromeles (danh từ): Một chi thực vật tương tự, đôi khi được phân loại gộp với photinia (ví dụ: Heteromeles arbutifolia, còn gọi là Toyon).
- Heteromeles is sometimes classified within the photinia genus. (Chi Heteromeles đôi khi được phân loại trong chi photinia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "photinia", vì đây là danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "photinia", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh làm vườn và thực vật học.