pheidias

pheidias

Pheidias sculpts a statue of Athena in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phidias: Một nhà điêu khắc người Hy Lạp cổ đại (khoảng 500–432 trước Công Nguyên), nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc khổng lồ bằng vàng ngà voi, như tượng thần Zeus ở Olympia tượng thần Athena Parthenos trong đền Parthenon.

dụ sử dụng
  • (Pheidias was one of the greatest artists of the Classical Greek period.)
  • (The works of Pheidias laid the foundation for Western sculpture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Pheidias": Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách điêu khắc lý tưởng hóa, tỉ lệ cân đối mang tính thần thánh, thường được nhắc đến trong lịch sử nghệ thuật.
    • Phong cách Pheidias ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật điêu khắc La sau này. (The Pheidian style deeply influenced later Roman sculpture.)
Biến thể từ gần giống
  • Pheidian (tính từ): Thuộc về Pheidias hoặc liên quan đến phong cách của ông.
    • Các đường nét Pheidian thể hiện sự hài hòa vẻ đẹp lý tưởng. (The Pheidian lines express harmony and ideal beauty.)
Từ đồng nghĩa
  • Phidias: Cách viết Latin hóa của cùng tên này, thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nhà điêu khắc vĩ đại của Hy Lạp cổ đại: Một cụm từ mô tả thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Pheidias: Các bức tượng nổi tiếng như tượng thần Zeus tượng thần Athena.
  • Trường phái Pheidias: Nhóm nghệ sĩ chịu ảnh hưởng từ phong cách của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "Như tượng của Pheidias": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo, bất hủ.
    • Bức tranh này đẹp như tượng của Pheidias vậy. (This painting is as beautiful as a statue by Pheidias.)