photius

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Photius một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: Thượng phụ (Patriarch) của Constantinople một vị thánh trong Giáo hội Chính thống Hy Lạp. Ông bị Công đồng Constantinople lần thứ vào năm 869 lên án, nhưng sau đó được một giáo hoàng khác phục hồi chức vị.

dụ sử dụng
  • (Photius một nhân vật chủ chốt trong cuộc ly giáo Photian.)
  • (Các tác phẩm thần học của Photius vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photian Schism": cuộc ly giáo mang tên Photius, xảy ra trong thế kỷ thứ 9 khi Photius bị phế truất sau đó được phục hồi.
    • The Photian Schism deepened the divide between the Eastern and Western churches. (Cuộc ly giáo Photian đã làm sâu sắc thêm sự chia rẽ giữa Giáo hội phương Đông phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Photian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Photius.
    • The Photian controversy involved disputes over papal authority. (Cuộc tranh luận Photian liên quan đến các bất đồng về quyền lực của giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "Thượng phụ Photius" để xác định hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Photius".