pheromone

pheromone

A female moth releases pheromones to attract a mate.

Định nghĩa

Danh từ: - Pheromone một chất hóa học được tiết ra bên ngoài cơ thể của một số loài động vật (đặc biệt côn trùng), tác dụng ảnh hưởng đến sinh lý hoặc hành vi của các cá thể khác cùng loài. Chất này thường hoạt động như một tín hiệu hóa học để giao tiếp, chẳng hạn như thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ, hoặc cảnh báo nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Kiến sử dụng pheromone để đánh dấu đường đi đến nguồn thức ăn.)
  • (Con bướm đêm cái tiết ra một loại pheromone thu hút con đực từ cách xa hàng dặm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu pheromone để hiểu về giao tiếpđộng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pheromone signaling": tín hiệu pheromone, quá trình truyền thông tin qua pheromone.
    • Pheromone signaling is crucial for the social organization of bee colonies. (Tín hiệu pheromone rất quan trọng cho tổ chức xã hội của các đàn ong.)
  • "Synthetic pheromone": pheromone tổng hợp, được tạo ra trong phòng thí nghiệm để kiểm soát côn trùng gây hại.
    • Farmers use synthetic pheromones to disrupt the mating of pests. (Nông dân sử dụng pheromone tổng hợp để làm gián đoạn quá trình giao phối của sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pheromonal (tính từ): thuộc về pheromone, liên quan đến pheromone.
    • Pheromonal communication is common in many insect species. (Giao tiếp bằng pheromone phổ biếnnhiều loài côn trùng.)
  • Pheromone trap (danh từ ghép): bẫy pheromone, một thiết bị sử dụng pheromone để thu hút bắt côn trùng.
    • Pheromone traps are an effective method for monitoring pest populations. (Bẫy pheromone một phương pháp hiệu quả để theo dõi quần thể sâu bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical signal: tín hiệu hóa học (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả pheromone).
  • Hormone: hormone (một chất hóa học nội tiết, khác với pheromone được tiết ra bên trong cơ thể).
  • Semiochemical: chất bán hóa học (thuật ngữ khoa học chỉ các chất hóa học truyền tín hiệu giữa các sinh vật, bao gồm pheromone).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pheromone" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn nói, cụm từ "chemical attraction" (sự thu hút hóa học) đôi khi được dùng để mô tả hiệu ứng của pheromone.