philogyny

philogyny

A scholar expresses philogyny by celebrating the achievements of great women throughout history.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ngưỡng mộ phụ nữ: "philogyny" chỉ tình cảm yêu thích, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng dành cho phụ nữ nói chung. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương để mô tả thái độ tích cực đối với giới nữ.

dụ sử dụng
  • (Sự ngưỡng mộ phụ nữ của anh ấy thể hiện trong thơ ca, nơi tôn vinh vẻ duyên dáng sức mạnh của phụ nữ.)
  • (Lòng ngưỡng mộ phụ nữ của nhà triết học đã khiến ông ủng hộ quyền lợi phụ nữ trong thời đại những quan điểm như vậy còn hiếm hoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express philogyny": bày tỏ sự ngưỡng mộ phụ nữ.

    • The author's novels often express philogyny through their strong female characters. (Tiểu thuyết của tác giả thường bày tỏ sự ngưỡng mộ phụ nữ qua các nhân vật nữ mạnh mẽ.)
  • "a philosophy of philogyny": một triết về tình yêu thương phụ nữ.

    • Some ancient Greek schools promoted a philosophy of philogyny as a counter to misogyny. (Một số trường phái Hy Lạp cổ đại đề cao triết về tình yêu thương phụ nữ như một sự đối lập với chứng ghét phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Philogynist (danh từ): người ngưỡng mộ phụ nữ.

    • He is a well-known philogynist who supports gender equality. (Ông ấy một người ngưỡng mộ phụ nữ nổi tiếng, người ủng hộ bình đẳng giới.)
  • Philogynous (tính từ): tính chất ngưỡng mộ phụ nữ.

    • Her philogynous views are reflected in her work. (Quan điểm ngưỡng mộ phụ nữ của ấy được phản ánh trong công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gynophilia: tình yêu thương phụ nữ (từ hiếm, thường dùng trong tâm lý học hoặc xã hội học).
  • Admiration for women: sự ngưỡng mộ phụ nữ (diễn giải thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Misogyny: sự ghét phụ nữ, chứng ghét phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "philogyny".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "philogyny".