phalguna
Định nghĩa
Danh từ: - Phalguna: Tháng thứ mười hai (tháng cuối cùng) trong lịch Hindu, thường rơi vào khoảng tháng Hai đến tháng Ba dương lịch. Đây là một tháng quan trọng trong văn hóa Ấn Độ, gắn liền với mùa xuân và lễ hội Holi.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Holi được tổ chức vào tháng Phalguna.)
- (Trong lịch Hindu, tháng Phalguna đánh dấu sự kết thúc của năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phalguna Purnima": Ngày trăng tròn trong tháng Phalguna, thường là ngày tổ chức lễ Holi.
- Phalguna Purnima is considered auspicious for starting new ventures. (Ngày trăng tròn tháng Phalguna được coi là tốt lành để bắt đầu các dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalgun (danh từ, viết tắt hoặc biến thể): Cùng nghĩa với Phalguna, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn.
- The month of Phalgun is full of colors and joy. (Tháng Phalgun tràn ngập màu sắc và niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Chaitra (danh từ): Tháng đầu tiên trong lịch Hindu, nhưng thường được nhắc đến cùng Phalguna vì chúng liền kề nhau.
- Māgha (danh từ): Tháng thứ mười một trong lịch Hindu, ngay trước Phalguna.
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến Phalguna trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Phalguna.)