pholidota
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pholidota (chi tê tê): Trong sinh học, "Pholidota" là một danh pháp khoa học dùng để chỉ một bộ động vật có vú, bao gồm các loài tê tê. Trong một số hệ thống phân loại cũ, bộ này từng được xếp vào bộ Thú thiếu răng (Edentata).
- Pholidota (chi lan): Cũng là danh pháp khoa học của một chi thực vật chủ yếu là các loài lan biểu sinh (sống bám trên cây khác), có nguồn gốc từ Indonesia và Tây Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tê tê):
- The pholidota order includes all species of pangolins. (Bộ Pholidota bao gồm tất cả các loài tê tê.)
- In older classifications, pholidota was considered part of the order Edentata. (Trong các phân loại cũ, bộ Pholidota từng được coi là một phần của bộ Thú thiếu răng.)
Danh từ (chi lan):
- The genus pholidota consists of epiphytic orchids found in tropical Asia. (Chi Pholidota bao gồm các loài lan biểu sinh được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Á.)
- Pholidota orchids are known for their unique flower shapes. (Các loài lan Pholidota nổi tiếng với hình dạng hoa độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh phân loại học: "Pholidota" thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học về động vật học hoặc thực vật học.
- The taxonomic validity of pholidota as a distinct order is widely accepted. (Tính hợp lệ về mặt phân loại của bộ Pholidota như một bộ riêng biệt được chấp nhận rộng rãi.)
Trong nghiên cứu tiến hóa: Thuật ngữ này được dùng để thảo luận về mối quan hệ tiến hóa giữa tê tê và các loài thú khác.
- Studies on pholidota help understand mammalian evolution. (Các nghiên cứu về bộ Pholidota giúp hiểu về quá trình tiến hóa của động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
Pholidot (danh từ): Dạng rút gọn, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một loài tê tê cụ thể.
- A pholidot is often called a scaly anteater. (Một con tê tê thường được gọi là thú ăn kiến có vảy.)
Pholidotan (tính từ): Thuộc về bộ Pholidota.
- Pholidotan species are protected by law in many countries. (Các loài thuộc bộ Pholidota được pháp luật bảo vệ ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
Pangolin (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ các loài tê tê trong bộ Pholidota.
- The pangolin is the only mammal with scales. (Tê tê là loài động vật có vú duy nhất có vảy.)
Scaly anteater (danh từ): Một tên gọi khác của tê tê, nhấn mạnh đặc điểm có vảy và ăn kiến.
- Scaly anteaters are nocturnal animals. (Các loài thú ăn kiến có vảy là động vật hoạt động về đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "pholidota" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pholidota" do tính chuyên môn cao của từ.