validate

/'vælideit/
ngoại động từ
  1. làm cho giá trị, làm cho hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "validate"

validate
The conductor validates the passenger's train ticket.