validate

/'vælideit/
Học thuật
Thân thiện
validate

The conductor validates the passenger's train ticket.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho giá trị, làm cho hiệu lực, làm cho hợp lệ: Hành động chính thức xác nhận rằng một cái đó đúng, chính xác, hoặc được chấp nhận theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
    • Phê chuẩn, xác nhận: Hành động chính thức chấp thuận hoặc công nhận tính đúng đắn, giá trị của một cái đó.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống sẽ xác thực thông tin đăng nhập của bạn trước khi cấp quyền truy cập.)
  • (Bạn cần một con dấu để làm cho đỗ xe hiệu lực.)
  • (Kết quả thí nghiệm đã giúp xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết nhà khoa học.)
  • (Hợp đồng phải được phê chuẩn bởi một công chứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật/công nghệ: Kiểm tra tính đúng đắn hợp lệ của dữ liệu đầu vào.
    • The form has a script to validate the email address format. (Biểu mẫu một đoạn để kiểm tra tính hợp lệ của định dạng địa chỉ email.)
  • Trong bối cảnh cảm xúc/cá nhân: Công nhận cảm xúc hoặc trải nghiệm của ai đó thật quan trọng.
    • A good friend listens and validates your feelings. (Một người bạn tốt lắng nghe công nhận cảm xúc của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Validation (danh từ): Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận.
    • The validation of the document took two days. (Việc xác nhận tài liệu mất hai ngày.)
  • Valid (tính từ): hiệu lực, hợp lệ, căn cứ.
    • Your passport must be valid for at least six months. (Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng.)
  • Invalidate (ngoại động từ, trái nghĩa): Làm mất hiệu lực, bác bỏ.
    • A single piece of new evidence could invalidate the entire argument. (Một bằng chứng mới duy nhất có thể bác bỏ toàn bộ lập luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirm: Xác nhận (một sự kiện, thông tin).
  • Certify: Chứng nhận (bằng văn bản chính thức).
  • Authenticate: Xác thực (tính xác thực, nguồn gốc).
  • Approve: Phê duyệt, chấp thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "validate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "validate").

validate

The conductor validates the passenger's train ticket.

ngoại động từ
  1. làm cho giá trị, làm cho hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn

Từ gần giống

Từ chứa "validate"