phận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cương vị, địa vị, vị trí của một người trong xã hội hoặc trong một mối quan hệ: "Phận" chỉ vị thế, thân phận mà một người có, thường gắn với trách nhiệm và bổn phận tương ứng.
- Số phận, vận mệnh (nói tắt): "Phận" là cách nói ngắn gọn của "số phận", chỉ cái được coi là đã được định đoạt, an bài cho cuộc đời một con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cương vị, địa vị):
- Biết thân biết phận. (Biết rõ về bản thân và địa vị/vị thế của mình.)
- Anh ấy luôn làm tròn phận làm con. (Anh ấy luôn hoàn thành bổn phận của một người con.)
Danh từ (Số phận):
- Phận bạc như vôi. (Số phận mỏng manh, bạc bẽo như vôi.)
- Cô ấy than thở về phận đời long đong của mình. (Cô ấy than vãn về số phận long đong, lận đận của đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phận đàn bà": thân phận, số kiếp của người phụ nữ (trong quan niệm xưa).
- Thơ ca xưa thường nói nhiều đến phận đàn bà. (Thơ ca xưa thường đề cập nhiều đến thân phận người phụ nữ.)
"Phận làm tôi": bổn phận, thân phận của kẻ bề dưới, người hầu.
- Trong xã hội phong kiến, phận làm tôi rất khổ cực. (Trong xã hội phong kiến, thân phận kẻ tôi tớ rất khổ cực.)
Biến thể và từ gần giống
Số phận (danh từ): vận mệnh, định mệnh của một đời người.
- Ai cũng có số phận riêng. (Ai cũng có vận mệnh riêng của mình.)
Thân phận (danh từ): địa vị, thân thế của một con người.
- Thân phận của ông ấy thật đáng thương. (Thân thế của ông ấy thật đáng thương.)
Bổn phận (danh từ): phần việc, trách nhiệm phải làm do vị trí, địa vị quy định.
- Đó là bổn phận của tôi. (Đó là trách nhiệm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Vị (danh từ): địa vị, chỗ đứng.
- Kiếp (danh từ): kiếp sống, số phận (theo quan niệm luân hồi).
- Vận (danh từ): vận mệnh, vận số.
Thành ngữ liên quan
"Phận hẩm duyên ôi": thành ngữ chỉ số phận hẩm hiu, duyên phận lỡ làng (thường dùng cho người con gái).
- Câu chuyện kể về một người con gái phận hẩm duyên ôi. (Câu chuyện kể về một người con gái có số phận hẩm hiu, duyên phận lỡ làng.)
"Phận mỏng cánh chuồn": thành ngữ ví số phận mỏng manh, dễ vỡ, không bền chắc.
- Đời cô ấy phận mỏng cánh chuồn, long đong từ bé. (Đời cô ấy số phận mỏng manh, long đong từ khi còn nhỏ.)
"Phận gái mười hai bến nước": thành ngữ chỉ thân phận người phụ nữ xưa, cuộc đời phụ thuộc vào người khác.
- Xã hội cũ với quan niệm phận gái mười hai bến nước đã lùi vào dĩ vãng. (Xã hội cũ với quan niệm về thân phận phụ thuộc của người phụ nữ đã lùi vào quá khứ.)
- d. Cương vị, địa vị: Biết thân biết phận.
- d. "Số phận" nói tắt: Phận bạc như vôi.