phỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ngon nói ngọt, dùng lời lẽ khéo léo để làm cho người khác vui lòng, tin tưởng nhằm mục đích lừa dối hoặc đạt được điều gì đó cho mình. Hành động này thường mang tính chất không chân thật, dùng sự tán tỉnh, xu nịnh để thao túng hoặc lợi dụng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta chỉ khéo phỉnh nịnh người trên để được thăng quan tiến chức.
- Đừng nghe những lời đường mật phỉnh phờ, họ muốn dụ dỗ em thôi.
- Cô ấy bị phỉnh bằng một hợp đồng béo bở, cuối cùng lại mất trắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phỉnh phờ": (cách nói nhấn mạnh) lừa dối một cách tinh vi, khéo léo bằng lời nói ngọt ngào, dễ nghe.
- Tên bán hàng đa cấp dùng chiêu phỉnh phờ khiến nhiều người tin theo.
- "phỉnh gạt": vừa phỉnh nịnh, vừa lừa gạt.
- Bọn lừa đảo chuyên dùng thủ đoạn phỉnh gạt những người nhẹ dạ cả tin.
Biến thể và từ gần giống
- Phỉnh nịnh (động từ): kết hợp của "phỉnh" và "nịnh", nhấn mạnh hành vi nịnh hót, tán tụng để lừa dối.
- Hắn chẳng có tài cán gì, chỉ giỏi phỉnh nịnh sếp.
- Phỉnh dụ (động từ): dùng lời ngon ngọt để dụ dỗ, khuyên bảo ai làm việc gì.
- Nó bị phỉnh dụ tham gia vào đường dây cá độ bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
- Nịnh: tâng bốc, khen ngợi quá mức để lấy lòng (thường ít hàm ý lừa dối trực tiếp như "phỉnh").
- Dụ dỗ: dùng lời lẽ hoặc lợi ích để khuyên, rủ rê người khác làm việc thường là không tốt.
- Lừa phỉnh: (từ ghép) chỉ chung hành vi lừa dối bằng thủ đoạn khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: ngay thẳng, thật thà.
- Thẳng thắn: nói thật, không quanh co, tán tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phỉnh ai làm gì: dỗ ngọt, thuyết phục ai đó làm một việc gì.
- Nó phỉnh tôi đầu tư vào dự án ma đó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phỉnh phờ như bợm thủ đô": (thành ngữ) chỉ những kẻ lừa đảo, phỉnh nịnh rất tinh vi, điêu luyện như những tay bợm ở thành phố lớn.
- "Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo": (tục ngữ) ám chỉ lời nói khéo léo, dễ thay đổi và có thể dùng để phỉnh nịnh, lừa gạt.
- đg. Cg. Phỉnh phờ. Nói khéo cho người ta thích để lừa dối.