phềnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng phồng, phình to ra một cách rõ rệt: Dùng để miêu tả trạng thái của một bộ phận cơ thể (thường là bụng) hoặc vật thể bị căng tròn, phồng lên do chứa đầy thứ gì đó bên trong, thường là vì no hoặc đầy hơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bụng phềnh vì no quá. (Bụng căng tròn vì ăn quá no.)
- Cái bao tải phềnh ra vì đựng đầy bông. (Cái bao tải phồng to lên vì chứa đầy bông gòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phềnh phềnh" (từ láy): Diễn tả mức độ cao hơn, trạng thái căng phồng rất rõ.
- Bụng nó phềnh phềnh sau bữa tiệc. (Bụng của anh ấy căng phồng hẳn lên sau bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phình (động từ, tính từ): Cũng có nghĩa phồng to, căng ra. "Phềnh" thường được coi là một biến thể ngữ âm hoặc cách nói khác của "phình", mang sắc thái cụ thể, sinh động hơn.
- Phồng (tính từ, động từ): Trạng thái to và căng lên.
- Căng (tính từ, động từ): Ở trạng thái chịu sức ép từ bên trong làm cho giãn ra.
Từ đồng nghĩa
- Phình: phồng to ra.
- Phồng: to và căng lên.
- Trương: căng phồng lên (thường do chứa đầy chất lỏng hoặc hơi).
Lưu ý sử dụng
- Từ "phềnh" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính chất khẩu ngữ, sinh động. Trong văn viết trang trọng, từ "phình" hoặc "phồng" có thể được ưu tiên hơn.
- Từ này thường dùng để miêu tả bụng người hoặc động vật sau khi ăn no, hoặc các vật dụng mềm chứa đầy thứ gì đó.
- t. Căng to ra: Bụng phềnh vì no quá.