phồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Căng tròn và to ra: Chỉ trạng thái của một vật trở nên căng, tròn và có kích thước lớn hơn bình thường, thường do chứa không khí, hơi hoặc vật gì đó bên trong.
- Da rộp lên: Chỉ hiện tượng da bị tổn thương, tạo thành một vùng sưng lên chứa nước hoặc dịch.
Trạng từ:
- Làm cho căng ra: Chỉ hành động khiến một vật trở nên phồng lên.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bánh xe đạp bị xì, không còn phồng nữa.
- Vết bỏng nhẹ khiến da tay cô ấy bị phồng lên.
- Cậu bé phồng má lên vì tức giận.
Trạng từ:
- Cô ấy nhét đầy quần áo vào vali, phồng cả túi ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phồng lên": Nhấn mạnh trạng thái đang hoặc đã trở nên căng to.
- Sau cơn mưa, những con giun đất phồng lên và bò lên mặt đất.
- "Làm phồng": Chỉ hành động cố ý khiến vật gì đó phồng lên.
- Anh thợ đang làm phồng những quả bóng bay cho bữa tiệc.
Biến thể và từ gần giống
- Phình (động từ): Cũng có nghĩa to ra, căng ra, nhưng thường chỉ sự gia tăng kích thước về mọi phía (ví dụ: bụng phình, ống nước phình ra).
- Sưng (động từ): Chỉ phần cơ thể bị tích tụ dịch, máu làm to lên do chấn thương hoặc bệnh tật (ví dụ: mắt sưng, chân sưng).
- Căng (tính từ/động từ): Ở trạng thái bị kéo giãn, chịu lực căng, không nhất thiết phải tròn (ví dụ: da mặt căng, dây căng).
Từ đồng nghĩa
- Trương lên: Phình to lên (thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật có bề mặt mềm).
- Bóng lên: Căng tròn và bóng lên (thường do chứa đầy hơi hoặc dịch).
Các cụm từ liên quan
- Phồng mang trợn mắt: Thành ngữ chỉ vẻ mặt giận dữ, tức tối đến mức má phồng lên và mắt trợn ra.
- Ông ấy phồng mang trợn mắt khi nghe tin đó.
- Phồng rộp: Chỉ hiện tượng da bị phồng lên thành những chỗ rộp chứa nước.
- Đi dưới nắng quá lâu có thể khiến da bị phồng rộp.
Thành ngữ liên quan
- No căng, phồng má: Miêu tả trạng thái no nê, hài lòng.
- Ăn xong bữa tiệc, ai nấy đều no căng phồng má.
- 1 đgt Căng tròn và to ra: Phồng má; Phồng mồm.
- trgt Làm cho căng ra: Bơm bánh xe; Nhét kẹo phồng túi.
- 2 đgt Nói da rộp lên: Kéo mạnh cái thừng, phồng cả tay.
Từ chứa "phồng"
Proverbs and Idioms
- Bánh tráng Mĩ Lồng, bánh phồng Sơn Đốc
- Cậu chết mợ ra người dưng, bánh dây phải lửa thì sưng phồng phồng
- Rắn phồng mang dọn đàng, rắn bò quàng cầm giáo
- Phồng má trợn mắt cũng phẩm oản quả chuối, từ bi từ
- Người dưng ơi hỡi người dưng, bánh dầy phải lửa thì sưng phồng phồng
- Thà rằng lấy chú thổi kèn, phồng má, trợn mép thịt xôi đem về