phụng

Học thuật
Thân thiện
phụng

Một con phụng bay lượn trên bầu trời với đôi cánh rực rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim phụng: Một biến thể ngữ âm của từ "phượng", chỉ một loài chim thần thoại, thường được gọi là phượng hoàng, biểu tượng cho sự cao quý, may mắn hòa bình. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc văn chương.
  2. Động từ:

    • Vâng theo, tuân theo một cách kính cẩn: Thể hiện hành động tuân lệnh, phục vụ hoặc thực hiện một điều đó với thái độ tôn kính, thường đối với bề trên, mệnh lệnh hoặc đạo .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cung điện được trang trí hình rồng chim phụng. (Biểu tượng rồng phượng hoàng thường đi đôi với nhau.)
    • Trong truyền thuyết, phụng chúa tể của các loài chim. (Chim phụng/phượng một sinh vật linh thiêng.)
  • Động từ:

    • Quan phụng mệnh vua đi trấn giữ biên ải. (Vị quan vâng theo mệnh lệnh của nhà vua.)
    • Con cái phải phụng dưỡng cha mẹ. (Thể hiện sự hiếu thảo, chăm sóc cha mẹ với lòng tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụng sự": hiến dâng, phục vụ một cách tận tụy cao cả (thường cho lý tưởng, tổ quốc, đạo).
    • Ông ấy nguyện cả đời phụng sự cho khoa học.
  • "phụng thờ": thờ cúng, phụng dưỡng với lòng thành kính.
    • Gia đình ấy phụng thờ tổ tiên rất chu đáo.
Biến thể từ liên quan
  • Phượng (dt): Cách gọi phổ biến hơn cho loài chim thần thoại "phượng hoàng". "Phụng" thường biến âm trong một số ngữ cảnh hoặc phương ngữ.
  • Phụng dưỡng (đgt): Chăm sóc, nuôi dưỡng (cha mẹ, người trên) với đầy đủ bổn phận lòng hiếu kính.
  • Phụng công (đgt): Vâng mệnh làm việc công, phục vụ công việc chung.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Phượng hoàng, phượng.
  • Động từ:
    • Vâng, vâng lệnh, tuân lệnh, tuân theo.
    • Thờ, cúng, kính thờ (trong ngữ cảnh thờ cúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) điển hình nào riêng cho từ "phụng" trong tiếng Việt. Ý nghĩa động từ của "phụng" thường đi kèm với một tân ngữ hoặc trong các từ ghép Hán Việt đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Rồng bay *phụng múa"*: Thành ngữ mô tả cảnh tượng huy hoàng, lộng lẫy, hoặc văn chương bay bổng.
  • "Phụng*: Vâng theo mệnh trời, thường nói về thiên tử hoặc những việc hệ trọng.
phụng

Một con phụng bay lượn trên bầu trời với đôi cánh rực rỡ.

  1. 1 dt Biến âm của phượng (chim tưởng tượng): Lầu rồng, gác phụng.
  2. 2 đgt Vâng theo: Phụng mệnh.