phụng

  1. (địa phương) (variante phonétique de phượng) phénix
    • Phụng mặt
      faire la tête; bouder

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phụng
Một con phụng bay lượn trên bầu trời với đôi cánh rực rỡ.