piaffeur

Học thuật
Thân thiện
piaffeur

Le piaffeur s'agite dans son enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa hay giậm chân trước: Một con ngựa thói quen hoặc được huấn luyện để thực hiện động tác giậm chân trước tại chỗ một cách nhịp nhàng cao. Đây thườngmột động tác trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce cheval est un excellent piaffeur. (Con ngựa nàymột tay giậm chân trước xuất sắc.)
    • Le dresseur cherche à développer un bon piaffeur. (Người huấn luyện đang tìm cách phát triển một con ngựa giậm chân trước giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh của môn dressage (cưỡi ngựa nghệ thuật), "piaffeur" đặc biệt chỉ những con ngựa thực hiện động tác "piaffer" (giậm chân tại chỗ) một cách hoàn hảo, với nhịp điệu đều đặn tư thế cao quý.
    • La qualité d'un piaffeur est évaluée dans les compétitions de dressage. (Chất lượng của một con ngựa giậm chân trước được đánh giá trong các cuộc thi cưỡi ngựa nghệ thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Piaffer (động từ): Hành động giậm chân trước tại chỗ (của ngựa).

    • Le cheval apprend à piaffer. (Con ngựa đang học cách giậm chân trước tại chỗ.)
  • Piaffé (danh từ giống đực): Động tác giậm chân trước tại chỗ.

    • Le piaffé est un mouvement de dressage classique. (Động tác giậm chân tại chỗmột chuyển động của môn cưỡi ngựa nghệ thuật cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể mô tả"cheval qui piaffe bien" (con ngựa giậm chân trước giỏi).
piaffeur

Le piaffeur s'agite dans son enclos.

danh từ giống đực
  1. ngựa hay giậm chân trước