paveur

Học thuật
Thân thiện
paveur

Un paveur pose des pavés sur une nouvelle rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lát đường: Người lao động kỹ năng chuyên nghiệp trong việc lát, sửa chữa hoặc bảo dưỡng mặt đường, đặc biệtđường lát bằng đá (pavé).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paveur a terminé de poser les pavés dans la vieille rue. (Người thợ lát đường đã hoàn thành việc lát đá trên con phố cổ.)
    • C'est un paveur très expérimenté. (Đómột thợ lát đường rất giàu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paveur" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc xây dựng bảo tồn các con đường cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Pavage (danh từ giống đực): Hành động lát đường; công trình lát đường.
    • Le pavage de la place a duré six mois. (Việc lát đường cho quảng trường đã kéo dài sáu tháng.)
  • Paver (động từ): Lát đường, trải đường.
    • Ils vont paver l'allée du jardin. (Họ sẽ lát lối đi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier de voirie: Công nhân làm đường.
  • Carreleur (nghĩa gần): Thợ lát nền, thợ ốp lát (thường dùng cho gạch men, gạch hoa bên trong công trình, khác với lát đường bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paveur".

paveur

Un paveur pose des pavés sur une nouvelle rue.

danh từ giống đực
  1. thợ lát đường