pifer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thổi, chơi (một nhạc cụ hơi, đặc biệtkèn hoặc sáo một cách không chuyên nghiệp hoặc tùy hứng): Hành động thổi một nhạc cụ hơi, thường mang sắc thái chơi cho vui, thử nghiệm hoặc chơi không chính thức, không theo bài bản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime pifer un air joyeux le matin. (Anh ấy thích thổi một giai điệu vui vẻ vào buổi sáng.)
    • Arrêtant de travailler, il prit sa flûte et se mit à pifer. (Ngừng làm việc, anh ấy cầm cây sáo lên bắt đầu thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. gợi lên hình ảnh một hành động nhẹ nhàng, tự phát.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc thử nghiệm hoặc làm một điều đó một cách không nghiêm túc.
    • Il ne fait que pifer quelques notes, sans véritable intention de jouer un morceau. (Anh ta chỉ thổi vài nốt nhạc, không thực sựý định chơi một bản nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Piffer (ngoại động từ): Đâydạng biến thể chính tả khác của "pifer", cùng nghĩa cách sử dụng.
  • Jouer de (cụm động từ): Chơi (một nhạc cụ). Đây là từ thông dụng trung tính hơn, không mang sắc thái tùy hứng như "pifer".
  • Siffler (động từ): Huýt sáo. Chỉ hành động tạo ra âm thanh bằng miệng hoặc bằng còi, không dùng nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Jouer (de) : chơi (nhạc cụ).
  • Flûter : thổi sáo (ít dùng, tính chất văn chương).
Lưu ý
  • "Pifer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng "jouer de" (ví dụ: - thổi sáo) thay thế.
  • Nghĩa của từ này rất cụ thể hẹp, chỉ dùng cho việc chơi nhạc cụ hơi một cách không chuyên.
ngoại động từ
  1. như piffer