piaffer
/pi'æfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Giậm chân trước (ngựa): Hành động của ngựa khi đứng tại chỗ và nhấc hai chân trước lên một cách nhịp nhàng, thường là một động tác trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage).
- Giậm chân (người): Hành động giậm chân tại chỗ một cách sốt ruột, bồn chồn hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nội động từ):
- Le cheval a appris à piaffer avec élégance. (Con ngựa đã học cách giậm chân trước một cách thanh thoát.)
- Il commença à piaffer d'impatience dans la salle d'attente. (Anh ta bắt đầu giậm chân sốt ruột trong phòng chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piaffer d'impatience": giậm chân sốt ruột, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
- Les enfants piaffaient d'impatience avant le début du spectacle. (Bọn trẻ giậm chân sốt ruột trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
- "Piaffer de colère": giậm chân vì tức giận.
- En apprenant la nouvelle, il piaffait de colère. (Khi biết tin, anh ta giậm chân vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Piaffement (danh từ giống đực): hành động giậm chân (của ngựa hoặc người).
- On entendait le piaffement des chevaux avant la course. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân của những con ngựa trước cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Trépigner (động từ): giậm chân, dậm chân (thường dùng cho người, thể hiện sự tức giận hoặc sốt ruột).
- Il trépignait de rage. (Anh ta giậm chân vì phẫn nộ.)
nội động từ
- giậm chân trước (ngựa)
- giậm chân
- Piaffer d'impatiencegiậm chân sốt ruột