piaffer

/pi'æfə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Giậm chân trước (ngựa): Hành động của ngựa khi đứng tại chỗ nhấc hai chân trước lên một cách nhịp nhàng, thườngmột động tác trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage).
    • Giậm chân (người): Hành động giậm chân tại chỗ một cách sốt ruột, bồn chồn hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):
    • Le cheval a appris à piaffer avec élégance. (Con ngựa đã học cách giậm chân trước một cách thanh thoát.)
    • Il commença à piaffer d'impatience dans la salle d'attente. (Anh ta bắt đầu giậm chân sốt ruột trong phòng chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piaffer d'impatience": giậm chân sốt ruột, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
    • Les enfants piaffaient d'impatience avant le début du spectacle. (Bọn trẻ giậm chân sốt ruột trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
  • "Piaffer de colère": giậm chân tức giận.
    • En apprenant la nouvelle, il piaffait de colère. (Khi biết tin, anh ta giậm chân tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Piaffement (danh từ giống đực): hành động giậm chân (của ngựa hoặc người).
    • On entendait le piaffement des chevaux avant la course. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân của những con ngựa trước cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Trépigner (động từ): giậm chân, dậm chân (thường dùng cho người, thể hiện sự tức giận hoặc sốt ruột).
    • Il trépignait de rage. (Anh ta giậm chân phẫn nộ.)
nội động từ
  1. giậm chân trước (ngựa)
  2. giậm chân
    • Piaffer d'impatience
      giậm chân sốt ruột