pibit
A computer scientist explains that a pibit is an extremely large unit of digital information.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "pibit" là một đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực máy tính và lưu trữ dữ liệu. Một pibit tương đương với 1.024 tebibit (tebibit) hoặc 2^50 bit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The data transfer rate is measured in pibits per second. (Tốc độ truyền dữ liệu được đo bằng pibit trên giây.)
- A single pibit is equivalent to 1,125,899,906,842,624 bits. (Một pibit tương đương với 1.125.899.906.842.624 bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pibit" thường được viết tắt là "Pib" và được dùng trong các tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với petabit (đơn vị dựa trên hệ thập phân).
- The hard drive capacity is 2 Pib, not 2 Pb. (Dung lượng ổ cứng là 2 Pib, không phải 2 Pb.)
Biến thể và từ gần giống
- Pebibit (Pib): cùng nghĩa với "pibit", là cách viết thay thế.
- One pebibit equals 1024 tebibits. (Một pebibit bằng 1024 tebibit.)
Từ đồng nghĩa
- Pebibit: đồng nghĩa hoàn toàn với "pibit".
- 2^50 bit: cách diễn đạt toán học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "pibit" là danh từ kỹ thuật đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.