poaceae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Hòa thảo (họ Cỏ): "Poaceae" là một danh từ khoa học (thuật ngữ thực vật học) chỉ một họ thực vật lớn, bao gồm chủ yếu là các loài cỏ thân thảo, nhưng cũng có một số loài thân gỗ. Họ này bao gồm các loại ngũ cốc (lúa mì, lúa gạo, ngô), tre, lau sậy và mía.
Ví dụ sử dụng
- (Lúa gạo, lúa mì và ngô đều thuộc họ Poaceae.)
- (Tre là một thành viên thân gỗ của họ Poaceae.)
- (Họ Poaceae có tầm quan trọng kinh tế vì nó cung cấp lương thực chính cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poaceae" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các bài nghiên cứu về hệ thực vật.
- The classification of Poaceae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Poaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Poaceous (tính từ): thuộc về họ Hòa thảo.
- The poaceous plants dominate the grasslands. (Các loài thực vật thuộc họ Hòa thảo chiếm ưu thế trên các đồng cỏ.)
- Gramineae (danh từ): tên gọi cũ (đồng nghĩa) của họ Poaceae.
- Gramineae is an older name for the Poaceae family. (Gramineae là tên gọi cũ hơn cho họ Poaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Cỏ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Họ Hòa thảo: tên gọi khoa học phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "Poaceae" là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "Poaceae" là thuật ngữ chuyên ngành.