puce

/pju:s/
tính từ
  1. nâu sẫm, nâu cánh gián
danh từ
  1. màu nâu sẫm, màu cánh gián

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "puce"

puce
A small puce ribbon is tied around the gift box.