pictor

pictor

A small telescope points toward the constellation Pictor in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Chòm sao (thiên văn học): "Pictor" tên của một chòm sao nhỏbán cầu nam, nằm gần các chòm sao Dorado Columba. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa "họa sĩ", nhưng trong ngữ cảnh thiên văn, chỉ một chòm sao cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Pictor có thể nhìn thấy từ bán cầu nam.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao trong chòm sao Pictor để hiểu về sự hình thành thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pictor" thường được dùng trong các bài viết khoa học hoặc bản đồ sao, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The Pictor constellation contains a notable star named Beta Pictoris. (Chòm sao Pictor chứa một ngôi sao đáng chú ý tên Beta Pictoris.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Pictor" danh từ riêng, không dạng số nhiều hoặc tính từ liên quan trực tiếp.
  • Từ gần giống: "Pictorial" (adj) – thuộc về hình ảnh, hội họa (không liên quan đến chòm sao).
    • The pictorial representation of the constellation is beautiful. (Biểu diễn bằng hình ảnh của chòm sao rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao Họa Sĩ: Đây tên tiếng Việt của chòm sao Pictor, dùng trong các tài liệu thiên văn dịch thuật.
    • Chòm sao Họa Sĩ (Pictor) một trong 88 chòm sao hiện đại. (Chòm sao Họa Sĩ một trong 88 chòm sao hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Pictor" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Pictor" không được dùng trong thành ngữ tiếng Anh.