pie chart
Định nghĩa
Danh từ: Biểu đồ hình tròn, một loại biểu đồ thống kê có dạng hình tròn được chia thành các phần hình quạt, mỗi phần có diện tích tỷ lệ thuận với tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Doanh thu của công ty được thể hiện trong một biểu đồ hình tròn.)
- (Biểu đồ hình tròn này minh họa thị phần của các thương hiệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a pie chart": tạo một biểu đồ hình tròn.
- We need to create a pie chart to present the survey results. (Chúng tôi cần tạo một biểu đồ hình tròn để trình bày kết quả khảo sát.)
- "to break down data into a pie chart": phân tích dữ liệu thành biểu đồ hình tròn.
- The analyst broke down the budget allocation into a pie chart. (Nhà phân tích đã phân tích việc phân bổ ngân sách thành một biểu đồ hình tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pie (danh từ): bánh nướng (không liên quan trực tiếp đến biểu đồ, nhưng là gốc từ của "pie chart").
- Chart (danh từ): biểu đồ nói chung.
- Circular chart (danh từ): biểu đồ hình tròn (từ đồng nghĩa với "pie chart").
Từ đồng nghĩa
- Circle graph: đồ thị hình tròn (thường dùng trong toán học).
- Sector graph: đồ thị hình quạt (nhấn mạnh vào các phần hình quạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: phân chia thành (dùng khi nói về việc chia dữ liệu thành các phần trong biểu đồ).
- The data is broken down into three categories in the pie chart. (Dữ liệu được chia thành ba loại trong biểu đồ hình tròn.)
- Slice up: cắt thành lát (ẩn dụ cho việc chia biểu đồ hình tròn thành các phần).
- Let's slice up the budget into a pie chart. (Hãy cắt ngân sách thành một biểu đồ hình tròn.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the pie: một phần lợi ích hoặc thị phần (ẩn dụ từ hình ảnh của biểu đồ hình tròn).
- Every department wants a piece of the pie. (Mỗi phòng ban đều muốn một phần lợi ích.)