pierid

pierid

A pale yellow pierid butterfly rests on a white daisy in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm trắng: "pierid" dùng để chỉ bất kỳ loài bướm nào thuộc họ Pieridae, thường màu sắc nhạt (trắng, vàng, cam) ba đôi chân phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of pierids fluttering among the flowers. (Khu vườn đầy những con bướm trắng bay lượn giữa các bông hoa.)
    • Pierids are commonly known as white butterflies or sulfur butterflies. (Bướm trắng thường được gọi là bướm trắng hoặc bướm lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pierid butterfly": bướm thuộc họ Pieridae.
    • The pierid butterfly is often seen in meadows and gardens. (Bướm trắng thường được thấyđồng cỏ vườn tược.)
  • "pierid larvae": ấu trùng của bướm trắng.
    • Pierid larvae feed on plants from the Brassicaceae family. (Ấu trùng bướm trắng ăn các loài thực vật thuộc họ Cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieridae (n, số nhiều): họ bướm trắng.
    • The family Pieridae includes many species of white and yellow butterflies. (Họ Pieridae bao gồm nhiều loài bướm trắng vàng.)
  • Pierine (adj): thuộc về họ Pieridae.
    • Pierine characteristics include pale wings and three pairs of legs. (Đặc điểm của họ Pieridae bao gồm cánh nhạt màu ba đôi chân.)
Từ đồng nghĩa
  • White butterfly: bướm trắng (cách gọi thông thường).
  • Sulfur butterfly: bướm lưu huỳnh (một nhóm trong họ Pieridae màu vàng).
  • Cabbage butterfly: bướm bắp cải (một loài pierid phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pierid" đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pierid".