pierid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bướm trắng: "pierid" dùng để chỉ bất kỳ loài bướm nào thuộc họ Pieridae, thường có màu sắc nhạt (trắng, vàng, cam) và có ba đôi chân phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of pierids fluttering among the flowers. (Khu vườn đầy những con bướm trắng bay lượn giữa các bông hoa.)
- Pierids are commonly known as white butterflies or sulfur butterflies. (Bướm trắng thường được gọi là bướm trắng hoặc bướm lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pierid butterfly": bướm thuộc họ Pieridae.
- The pierid butterfly is often seen in meadows and gardens. (Bướm trắng thường được thấy ở đồng cỏ và vườn tược.)
- "pierid larvae": ấu trùng của bướm trắng.
- Pierid larvae feed on plants from the Brassicaceae family. (Ấu trùng bướm trắng ăn các loài thực vật thuộc họ Cải.)
Biến thể và từ gần giống
- Pieridae (n, số nhiều): họ bướm trắng.
- The family Pieridae includes many species of white and yellow butterflies. (Họ Pieridae bao gồm nhiều loài bướm trắng và vàng.)
- Pierine (adj): thuộc về họ Pieridae.
- Pierine characteristics include pale wings and three pairs of legs. (Đặc điểm của họ Pieridae bao gồm cánh nhạt màu và ba đôi chân.)
Từ đồng nghĩa
- White butterfly: bướm trắng (cách gọi thông thường).
- Sulfur butterfly: bướm lưu huỳnh (một nhóm trong họ Pieridae có màu vàng).
- Cabbage butterfly: bướm bắp cải (một loài pierid phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pierid" vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pierid".