pard

/pɑ:d/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) con báo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng), (như) partner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pard
A pard rests on a large tree branch in the jungle.