pierrée

Học thuật
Thân thiện
pierrée

Une pierrée traverse le champ pour évacuer l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cống nổi lát đá: Một công trình thoát nước hoặc dẫn nước được xây dựng nổi trên mặt đất, bề mặt được lát bằng đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pierrée traverse le champ pour évacuer l'eau de pluie. (Cống nổi lát đá băng qua cánh đồng để thoát nước mưa.)
    • Les anciennes pierrées sont encore visibles dans cette région. (Những cống nổi lát đá cổ vẫn còn có thể nhìn thấyvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pierrée couverte": cống nổi lát đá mái che.
    • On peut encore emprunter la vieille pierrée couverte. (Người ta vẫn có thể đi qua cống nổi lát đá cổ mái che.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierrer (động từ): lát đá, rải đá.

    • Il faut pierrer le chemin. (Cần phải lát đá con đường.)
  • Pierrage (danh từ giống đực): sự lát đá, công việc lát đá.

    • Le pierrage de la route a commencé. (Công việc lát đá mặt đường đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Canal à ciel ouvert: mương thoát nước hở.
  • Aqueduc rustique: cống dẫn nước đơn giản (thường bằng đá).
Lưu ý
  • Từ "pierrée" là một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, xây dựng hoặc mô tả các công trình cổnông thôn. khác với "égout" (cống ngầm) được xây nổi.
pierrée

Une pierrée traverse le champ pour évacuer l'eau.

danh từ giống cái
  1. cống nổi lát đá