bière

danh từ giống cái
  1. áo quan, quan tài
  2. bia
    • Verres à bière
      cốc uống bia
    • ce n'est pas de la petite bière
      (thân mật) không phải tầm thường đâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bière
Une femme commande une bière blonde à la terrasse d'un café.