pika

pika

A pika gathers a small pile of wildflowers in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú pika: "pika" một loài động vật nhỏ, tai ngắn, sống trong hang ở các vùng đất đá cao nguyên của châu Á miền tây Bắc Mỹ. Chúng hình dáng giống chuột lang hoặc thỏ nhỏ, thường sốngđộ cao lớn tiếng kêu đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pika is known for its high-pitched call. (Con pika nổi tiếng với tiếng kêu the thé.)
    • Pikas gather grass to store for winter. (Các con pika thu thập cỏ để dự trữ cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pika" (trong văn cảnh sinh thái): Loài pika thường được nhắc đến như một chỉ số về biến đổi khí hậu do sự nhạy cảm của chúng với nhiệt độ.
    • The pika's habitat is shrinking due to global warming. (Môi trường sống của pika đang thu hẹp do hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • American pika (n): pika Mỹ, một phân loài pika sốngBắc Mỹ.
    • The American pika is found in the Rocky Mountains. (Pika Mỹ được tìm thấydãy núi Rocky.)
  • Plateau pika (n): pika cao nguyên, một phân loài pika sốngchâu Á.
    • The plateau pika is common in the Tibetan Plateau. (Pika cao nguyên phổ biếncao nguyên Tây Tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cony: một tên gọi khác của pika, đặc biệt trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ điển.
    • The cony is a relative of the rabbit. (Cony họ hàng của thỏ.)
  • Rock rabbit: tên gọi dân gian cho pika do môi trường sống đá.
    • Rock rabbits are often seen scurrying among boulders. (Thỏ đá thường được thấy chạy lộn xộn giữa các tảng đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "pika" không phrasal verb liên quan danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "pika" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.