pillock
- Danh từ:
- Kẻ ngốc nghếch, kẻ đần độn: "pillock" là một từ lóng mang tính xúc phạm nhẹ, dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành động một cách ngu ngốc.
- (Nó đúng là một kẻ ngốc nghếch khi quên chìa khóa.)
- (Đừng có ngốc nghếch thế – cậu sẽ làm vỡ bình hoa đấy!)
"a right pillock": một kẻ ngốc thực sự (nhấn mạnh mức độ ngu ngốc).
- He drove into the wrong lane – what a right pillock! (Anh ta lái xe vào sai làn – đúng là một kẻ ngốc thực sự!)
"pillock" thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English) và mang tính thân mật, ít xúc phạm hơn so với các từ như "idiot" hay "moron".
- Pillocky (tính từ): thuộc về hoặc mang tính ngốc nghếch.
- That was a pillocky thing to say. (Đó là một điều ngốc nghếch để nói.)
- Idiot: kẻ ngốc (mức độ xúc phạm mạnh hơn).
- Fool: kẻ khờ dại (trang trọng hơn).
- Numpty: kẻ ngốc (từ lóng tương tự trong tiếng Anh Anh).
Không có cụm động từ trực tiếp với "pillock", nhưng có thể kết hợp với "act like": - Act like a pillock: hành động như một kẻ ngốc. - Stop acting like a pillock and listen to me! (Đừng hành động như một kẻ ngốc nữa và hãy nghe tôi nói!)
Không có thành ngữ phổ biến với "pillock", nhưng có thể sử dụng trong các cấu trúc so sánh: - As thick as a pillock: ngu như một kẻ ngốc (cách nói so sánh mang tính hài hước). - He’s as thick as a pillock when it comes to maths. (Nó ngu như một kẻ ngốc khi nói đến toán học.)