pillock

pillock

A man calls his friend a pillock for forgetting his keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngốc nghếch, kẻ đần độn: "pillock" một từ lóng mang tính xúc phạm nhẹ, dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành động một cách ngu ngốc.
dụ sử dụng
  • ( đúng một kẻ ngốc nghếch khi quên chìa khóa.)
  • (Đừng ngốc nghếch thếcậu sẽ làm vỡ bình hoa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a right pillock": một kẻ ngốc thực sự (nhấn mạnh mức độ ngu ngốc).

    • He drove into the wrong lanewhat a right pillock! (Anh ta lái xe vào sai lànđúng một kẻ ngốc thực sự!)
  • "pillock" thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English) mang tính thân mật, ít xúc phạm hơn so với các từ như "idiot" hay "moron".

Biến thể từ gần giống
  • Pillocky (tính từ): thuộc về hoặc mang tính ngốc nghếch.
    • That was a pillocky thing to say. (Đó một điều ngốc nghếch để nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: kẻ ngốc (mức độ xúc phạm mạnh hơn).
  • Fool: kẻ khờ dại (trang trọng hơn).
  • Numpty: kẻ ngốc (từ lóng tương tự trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pillock", nhưng có thể kết hợp với "act like": - Act like a pillock: hành động như một kẻ ngốc. - Stop acting like a pillock and listen to me! (Đừng hành động như một kẻ ngốc nữa hãy nghe tôi nói!)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pillock", nhưng có thể sử dụng trong các cấu trúc so sánh: - As thick as a pillock: ngu như một kẻ ngốc (cách nói so sánh mang tính hài hước). - He’s as thick as a pillock when it comes to maths. ( ngu như một kẻ ngốc khi nói đến toán học.)