pilose

/'pailous/ Cách viết khác : (pilous) /'pailəs/
tính từ
  1. (sinh vật học) nhiều lông, đầy lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pilose"

pilose
The leaf's surface is pilose, with tiny hairs catching the morning light.