pilous

/'pailous/ Cách viết khác : (pilous) /'pailəs/
tính từ
  1. (sinh vật học) nhiều lông, đầy lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pilous"

pilous
A young child gently touches the pilous leaf of a lamb's ear plant.