pilous

/'pailous/ Cách viết khác : (pilous) /'pailəs/
Học thuật
Thân thiện
pilous

A young child gently touches the pilous leaf of a lamb's ear plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều lông, đầy lông : Mô tả một bề mặt, đặc biệt trên cơ thể sinh vật, được bao phủ bởi nhiều lông, tóc, hoặc các sợi nhỏ mịn tương tự. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pilous leaves of the plant help it retain moisture. (Những chiếc đầy lông của cây giúp giữ ẩm.)
    • Under the microscope, the insect's pilous legs were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, những chiếc chân đầy lông của côn trùng có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả khoa học: "Pilous" thường xuất hiện trong các bài báo, mô tả phân loại học hoặc giải phẫu học để chỉ đặc điểm bề mặt lông.
    • The species is distinguished by its pilous stem. (Loài này được phân biệt bởi thân cây nhiều lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pilose (tính từ): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa " lông, phủ lông mịn".

    • The pilose caterpillar moved slowly. (Con sâu bướm đầy lông di chuyển chậm chạp.)
  • Hirsute (tính từ): Rậm lông, nhiều lông cứng (thường mạnh hơn "pilous").

  • Pubescent (tính từ): lông mịn, phủ lông ngắn mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Hairy: lông, nhiều lông.
  • Furry: lông dày như lông thú.
  • Downy: phủ đầy lông mềm mại.
Từ trái nghĩa
  • Glabrous: nhẵn nhụi, không lông.
  • Bald: trọc, không lông/tóc.
pilous

A young child gently touches the pilous leaf of a lamb's ear plant.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhiều lông, đầy lông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pilous"