pilous
/'pailous/ Cách viết khác : (pilous) /'pailəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lông, đầy lông lá: Mô tả một bề mặt, đặc biệt là trên cơ thể sinh vật, được bao phủ bởi nhiều lông, tóc, hoặc các sợi nhỏ mịn tương tự. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pilous leaves of the plant help it retain moisture. (Những chiếc lá đầy lông của cây giúp nó giữ ẩm.)
- Under the microscope, the insect's pilous legs were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, những chiếc chân đầy lông của côn trùng có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học: "Pilous" thường xuất hiện trong các bài báo, mô tả phân loại học hoặc giải phẫu học để chỉ đặc điểm bề mặt có lông.
- The species is distinguished by its pilous stem. (Loài này được phân biệt bởi thân cây có nhiều lông của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Pilose (tính từ): Một biến thể chính tả khác, có cùng nghĩa là "có lông, phủ lông mịn".
- The pilose caterpillar moved slowly. (Con sâu bướm đầy lông di chuyển chậm chạp.)
Hirsute (tính từ): Rậm lông, nhiều lông cứng (thường mạnh hơn "pilous").
- Pubescent (tính từ): Có lông tơ mịn, phủ lông ngắn và mềm.
Từ đồng nghĩa
- Hairy: có lông, nhiều lông.
- Furry: có lông dày như lông thú.
- Downy: phủ đầy lông tơ mềm mại.
Từ trái nghĩa
- Glabrous: nhẵn nhụi, không có lông.
- Bald: trọc, không có lông/tóc.
tính từ
- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá