pilotin

Học thuật
Thân thiện
pilotin

Un jeune pilotin apprend à utiliser un sextant sur le pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tập việc, học sinh sĩ quan (trong ngành thương thuyền): "Pilotin" là một danh từ chỉ một sĩ quan hoặc học viên đang trong thời gian thực tập, học nghề trên tàu thương thuyền để trở thành sĩ quan hàng hải chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est pilotin sur un cargo transatlantique. (Anh ấyngười tập việc trên một tàu chở hàng xuyên Đại Tây Dương.)
    • Les pilotins doivent apprendre toutes les manœuvres du navire. (Những học sinh sĩ quan phải học tất cả các thao tác điều khiển tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pilotin": có vị tríngười tập việc/học viên sĩ quan.
    • Il a commencé sa carrière en étant simple pilotin. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp chỉ với vị trímột học viên sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Élève-officier (n.m): học viên sĩ quan (từ đồng nghĩa, dùng chung trong bối cảnh hải quân hoặc hàng hải).
  • Apprenti officier (n.m): sĩ quan tập sự.
  • Cadet (n.m): học viên, sinh viêncác trường quân sự, hải quân (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Élève-officier: học viên sĩ quan.
  • Apprenti officier: sĩ quan tập sự.
pilotin

Un jeune pilotin apprend à utiliser un sextant sur le pont.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) người tập việc học sinh sĩ quan (trong ngành thương thuyền)