peloton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộn nhỏ, cuộn: Một vật thể được quấn lại thành hình tròn, thường chỉ kích thước nhỏ.
- Đám, bầy (sâu, bọ): Một nhóm động vật nhỏ, đặc biệt là côn trùng, tụ tập lại với nhau.
- Tốp, nhóm (trong thể thao): Một nhóm vận động viên di chuyển cùng nhau trong một cuộc đua, đặc biệt là đua xe đạp.
- Trung đội (quân sự): Một đơn vị quân đội nhỏ.
- Gối nhỏ cắm kim (từ cũ): Một chiếc gối nhỏ dùng để cắm kim trong may vá.
Ví dụ sử dụng
- Cuộn nhỏ:
- Il a trouvé un peloton de fil par terre. (Anh ấy tìm thấy một cuộn chỉ nhỏ trên sàn.)
- Đám, bầy:
- Un peloton de chenilles dévore les feuilles. (Một đám sâu bướm đang ăn lá cây.)
- Tốp trong thể thao:
- Les coureurs du peloton rattrapent les échappés. (Các tay đua trong tốp đang đuổi kịp những người dẫn đầu.)
- Le peloton de tête a pris un virage serré. (Tốp dẫn đầu đã vào một khúc cua gấp.)
- Trung đội:
- Le peloton a reçu l'ordre d'avancer. (Trung đội đã nhận lệnh tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire partie du peloton": Là một phần của nhóm chính trong một cuộc đua.
- Il ne cherche pas à gagner, il se contente de faire partie du peloton. (Anh ấy không tìm cách thắng, anh ấy chỉ hài lòng khi là một phần của tốp đua.)
- "Sortir du peloton": Tách ra khỏi nhóm chính (trong đua xe).
- Le champion a sorti du peloton pour tenter une échappée. (Nhà vô địch đã tách khỏi tốp để thử một pha bứt tốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Pelotonner (động từ): Cuộn lại, quấn lại.
- Elle pelotonne la laine après le tricot. (Cô ấy cuộn sợi len lại sau khi đan.)
- Pelotonné, e (tính từ): Ở tư thế co tròn, cuộn tròn.
- Le chat est pelotonné sur le canapé. (Con mèo nằm co tròn trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Boule (nữ tính): Cuộn, cục (cho nghĩa "cuộn nhỏ").
- Groupe (nam tính): Nhóm, tốp (cho nghĩa "tốp, nhóm").
- Essaim (nam tính): Đàn, bầy (cho nghĩa "đám, bầy" côn trùng).
- Section (nữ tính): Tiểu đội, phân đội (cho nghĩa "trung đội" trong quân sự).
Thành ngữ liên quan
- Être dans le peloton de queue: Ở trong nhóm cuối cùng, kém cỏi nhất.
- Dans cette compétition, notre équipe est dans le peloton de queue. (Trong cuộc thi này, đội của chúng tôi đang ở trong nhóm bét bảng.)
danh từ giống đực
- cuộn nhỏ, cuộn
- đám (sâu, bọ)
- Un peloton de chenillesmột đám sâu
- tốp
- Le peloton de têtetốp dẫn đầu (trong một cuộc đua)
- (quân sự) trung đội
- (từ cũ, nghĩa cũ) gối nhỏ cắm kim