pin oak

pin oak

The pin oak stands tall in the park with bright red autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi pin: "pin oak" tên gọi chung cho hai loại cây sồi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọcvùng đất ẩm ướt.
      • Loại 1: Một loại cây sồi lớn, gần như thường xanh, nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.
      • Loại 2: Một loại cây sồi rụng , phát triển nhanh, kích thước từ trung bình đến lớn, hình chóp, nguồn gốc từ đông bắc Hoa Kỳ đông nam Canada. của xẻ thùy sâu, chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi pin trong sân sau nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ rực rỡ mỗi mùa thu.)
  • (Cây sồi pin phát triển tốt trong đất ẩm, khiến chúng phổ biến gần các con sông đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pin oak" có thể được dùng để chỉ một loại gỗ cứng từ cây này, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất hoặc làm củi.
    • The wood of the pin oak is strong and durable, ideal for furniture. (Gỗ của cây sồi pin rất chắc bền, lý tưởng cho đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (danh từ): cây sồi (chung).

    • Not all oaks turn red in autumn like the pin oak. (Không phải tất cả cây sồi đều chuyển đỏ vào mùa thu như cây sồi pin.)
  • Swamp oak (danh từ): cây sồi đầm lầy (một tên gọi khác của pin oak).

    • The swamp oak is another name for the pin oak in some regions. (Cây sồi đầm lầy một tên gọi khác của cây sồi pin ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus palustris: tên khoa học của loại pin oak rụng phổ biến nhất.
  • Swamp Spanish oak: một tên gọi khác của pin oak.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pin oak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pin oak".