pincée

Học thuật
Thân thiện
pincée

Une cuisinière ajoute une pincée de sel dans la soupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Bị kẹp, bị véo: Dạng tính từ giống cái của "pincé", dùng để miêu tả một người phụ nữ hoặc danh từ giống cáivẻ mặt hoặc biểu cảm như thể bị ai đó véo hoặc kẹp, thường thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc không hài lòng.
    • vẻ mặt nhăn nhó, cau có: Chỉ một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự khó chịu, chán ghét hoặc đau đớn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle a une bouche pincée en goûtant le citron. ( ấy có một cái miệng nhăn lại khi nếm chanh.)
    • Une expression pincée apparaît sur son visage. (Một vẻ mặt cau có xuất hiện trên khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air pincé": vẻ mặt khó chịu, cau có.

    • Elle a répondu avec un air pincé. ( ấy đã trả lời với một vẻ mặt khó chịu.)
  • "lèvres pincées": đôi môi mím chặt (thể hiện sự không tán thành hoặc giận dữ).

    • Elle écoutait, les lèvres pincées. ( ấy lắng nghe, với đôi môi mím chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincé (adj.m): Tính từ giống đực, cùng nghĩa.

    • un sourire pincé (một nụ cười gượng gạo/nhăn nhó)
  • Pincer (v): Động từ gốc, có nghĩavéo, kẹp.

    • pincer la joue de quelqu'un (véo ai đó)
Từ đồng nghĩa
  • Renfrogné(e): cau có, nhăn nhó.
  • Dégoûté(e): tỏ vẻ chán ghét, khinh bỉ.
  • Contrarié(e): bực bội, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Détendu(e): thư giãn, thoải mái.
  • Serein(e): thanh thản, bình tĩnh.
  • Souriant(e): tươi cười.
pincée

Une cuisinière ajoute une pincée de sel dans la soupe.

tính từ giống cái
  1. xem pincé