pignon

Học thuật
Thân thiện
pignon

Le pignon de la maison est peint en rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầu hồi nhà: Phần tường hình tam giáchai đầu của một mái nhà dốc.
    • (Cơ khí, cơ học) Bánh răng (nhỏ): Một bánh xe răng, thường nhỏ, dùng để ăn khớp truyền chuyển động trong máy móc.
    • (Thực vật học) Cây thông lọng: Một loài cây thuộc họ Thông, cho hạt ăn được.
    • (Thực vật học) Hạt thông lọng: Hạt của cây thông lọng, thường được dùng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Đầu hồi nhà:

    • Le pignon de la vieille maison est couvert de lierre. (Đầu hồi của ngôi nhà được phủ đầy cây thường xuân.)
    • Les fenêtres sont situées dans le pignon. (Các cửa sổ nằmphần đầu hồi.)
  • Bánh răng:

    • Le pignon est cassé, ce qui bloque tout le mécanisme. (Bánh răng nhỏ bị gãy, làm kẹt toàn bộ cơ cấu.)
    • Il faut graisser les pignons de la bicyclette. (Cần phải tra dầu vào các bánh răng của xe đạp.)
  • Cây/Hạt thông lọng:

    • On trouve beaucoup de pignons dans cette forêt. (Người ta tìm thấy nhiều cây thông lọng trong khu rừng này.)
    • J'ai ajouté des pignons de pin dans la salade. (Tôi đã thêm hạt thông lọng vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir pignon sur rue": nhà riêng, cửa hiệumặt phố (thường chỉ sự ổn định, có của ăn của để trong kinh doanh).
    • C'est un commerçant qui a pignon sur rue depuis trente ans. (Đómột thương gia đã cửa hiệu trên phố suốt ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pignada (danh từ giống cái, tiếng địa phương miền Nam nước Pháp): Rừng thông lọng.
  • Pignon fixe (danh từ giống đực): Bánh răng cố định (trong bộ truyền động xe đạp).
  • Pignon libre (danh từ giống đực): Bờ-li (bộ phận cho phép bánh xe quay tự do khi không đạp, trong xe đạp).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "đầu hồi": Fronton (kiến trúc).
  • Pour "bánh răng nhỏ": Roue dentée (bánh răng), engrenage (bộ bánh răng, hệ thống truyền động).
  • Pour "hạt thông lọng": Pine nut (tiếng Anh, thường dùng trong ẩm thực).
Các cụm từ liên quan
  • Pignon d'attaque: Bánh răng chủ động, bánh răng dẫn động.
  • Pignon de chaine: Đĩa xích (bánh răng dùng cho xích, nhưxe đạp hay xe máy).
  • Pignon de sortie: Bánh răng đầu ra (trong hộp số).
pignon

Le pignon de la maison est peint en rouge.

danh từ giống đực
  1. đầu hồi nhà
    • avoir pignon sur rue
      riêng nhà ở
danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) bánh răng (nhỏ) pinhông
  2. (tiếng địa phương) (thực vật học) cây thông lọng
  3. hạt thông lọng