pinyon

pinyon

A pinyon pine grows on a rocky hillside under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: (còn viết pinon) - Cây thông pinyon: Một loại cây thông thấp, mọc hoangmiền tây Bắc Mỹ, thường cho hạt ăn được (gọi là hạt thông). Cây này thuộc chi Pinus, đặc biệt các loài như Pinus edulis Pinus monophylla.

dụ sử dụng
  • (Cây thông pinyon mọc trên đất khô, nhiều đámiền tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Chúng tôi đã nhặt hạt thông pinyon trong chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinyon-juniper woodland": Khu rừng hỗn hợp gồm cây thông pinyon cây bách (juniper), thường thấyvùng cao nguyên khô hạn.

    • The pinyon-juniper woodland is a common ecosystem in the Colorado Plateau. (Khu rừng hỗn hợp thông pinyon bách một hệ sinh thái phổ biếnCao nguyên Colorado.)
  • "pinyon pine": Tên gọi khác của cây thông pinyon, nhấn mạnh họ thông (pine) của .

    • The pinyon pine is a symbol of resilience in arid landscapes. (Cây thông pinyon biểu tượng của sức chịu đựng trong các cảnh quan khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinon (danh từ): Cách viết khác của "pinyon", thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha các vùng nói tiếng Tây Ban Nha ở Mỹ.

    • The pinon nuts are a traditional food for Native American tribes. (Hạt thông pinon thực phẩm truyền thống của các bộ lạc người Mỹ bản địa.)
  • Pinyon nut (danh từ ghép): Hạt của cây thông pinyon, có thể ăn được thường được dùng trong nấu ăn.

    • Pinyon nuts are rich in oil and flavor. (Hạt thông pinyon giàu dầu hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Piñon: Từ tiếng Tây Ban Nha tương đương với "pinyon", thường dùng để chỉ loại cây hoặc hạt của .
  • Nut pine: Tên gọi chung cho các loại thông cho hạt ăn được, bao gồm cả pinyon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "pinyon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, bạn có thể gặp cụm từ: - "to harvest pinyon": Thu hoạch hạt thông pinyon. - The locals harvest pinyon in late summer. (Người dân địa phương thu hoạch hạt thông pinyon vào cuối mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pinyon". Tuy nhiên, trong văn hóa Tây Nam Mỹ, "pinyon" thường xuất hiện trong các câu nói về sự bền bỉ: - "As tough as a pinyon": Cứng cáp, kiên cường như cây thông pinyon (mang tính miêu tả, không phải thành ngữ chính thức). - She is as tough as a pinyon, surviving the harsh desert climate. ( ấy cứng cáp như cây thông pinyon, sống sót qua khí hậu sa mạc khắc nghiệt.)