pinon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông pinon: "pinon" là một loại cây thông thấp, mọc hoang ở vùng Tây Bắc Mỹ. Loại cây này thường được biết đến với hạt ăn được (hạt thông).
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông pinon phát triển tốt ở các vùng núi khô hạn.)
- (Chúng tôi đã thu thập hạt thông pinon từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinon pine": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại cây này, vì "pinon" đôi khi được dùng như tính từ.
- The pinon pine is a common tree in New Mexico. (Cây thông pinon là một loại cây phổ biến ở New Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinyon (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến của "pinon", thường dùng trong văn bản tiếng Anh.
- Pinyon nuts are a traditional food for Native Americans. (Hạt thông pinyon là thực phẩm truyền thống của người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Pine nut tree: cây thông hạt (mặc dù không chính xác hoàn toàn, vì "pinon" là một nhóm nhỏ trong họ thông).
- Dwarf pine: thông lùn (chỉ đặc điểm thấp của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "pinon" vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pinon".