pinon

pinon

A hiker rests in the shade of a pinon tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thông pinon: "pinon" một loại cây thông thấp, mọc hoangvùng Tây Bắc Mỹ. Loại cây này thường được biết đến với hạt ăn được (hạt thông).
dụ sử dụng
  • (Cây thông pinon phát triển tốtcác vùng núi khô hạn.)
  • (Chúng tôi đã thu thập hạt thông pinon từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinon pine": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại cây này, "pinon" đôi khi được dùng như tính từ.
    • The pinon pine is a common tree in New Mexico. (Cây thông pinon một loại cây phổ biếnNew Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinyon (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến của "pinon", thường dùng trong văn bản tiếng Anh.
    • Pinyon nuts are a traditional food for Native Americans. (Hạt thông pinyon thực phẩm truyền thống của người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pine nut tree: cây thông hạt (mặc dù không chính xác hoàn toàn, "pinon" một nhóm nhỏ trong họ thông).
  • Dwarf pine: thông lùn (chỉ đặc điểm thấp của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "pinon" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pinon".