piousness
Định nghĩa
Danh từ: Lòng mộ đạo, sự sùng đạo, tính ngoan đạo: "piousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người có lòng tôn kính sâu sắc đối với tôn giáo hoặc các nguyên tắc đạo đức. Từ này nhấn mạnh sự chân thành và nghiêm túc trong việc thực hành tín ngưỡng hoặc tuân thủ các giá trị đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng mộ đạo của cô ấy thể hiện rõ qua những lời cầu nguyện hàng ngày và hành động từ thiện.)
- (Cộng đồng ngưỡng mộ sự ngoan đạo của ông ấy, vì ông không bao giờ bỏ lỡ một buổi lễ tôn giáo nào.)
- (Một số người nghi ngờ sự chân thành trong lòng mộ đạo của anh ta, cho rằng đó chỉ là để phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"False piousness": lòng mộ đạo giả tạo, thường chỉ sự đạo đức giả.
- His false piousness was exposed when he was caught cheating. (Lòng mộ đạo giả tạo của anh ta bị phơi bày khi bị bắt gian lận.)
"Piousness in action": sự thể hiện lòng mộ đạo qua hành động cụ thể.
- Her piousness in action included volunteering at the temple every week. (Lòng mộ đạo qua hành động của cô ấy bao gồm việc tình nguyện tại chùa mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Pious (tính từ): mộ đạo, ngoan đạo.
- He is a pious man who follows all religious teachings. (Ông ấy là một người mộ đạo, tuân theo mọi giáo lý tôn giáo.)
Piety (danh từ): lòng mộ đạo (thường dùng phổ biến hơn "piousness").
- Her piety inspired others to be more devoted. (Lòng mộ đạo của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác trở nên sùng đạo hơn.)
Từ đồng nghĩa
Devotion: sự tận tâm, lòng sùng kính.
- His devotion to his faith was unwavering. (Sự tận tâm của ông ấy đối với đức tin là không lay chuyển.)
Religiosity: tính sùng đạo, tín ngưỡng mạnh mẽ.
- Her religiosity was a central part of her identity. (Tính sùng đạo của cô ấy là một phần trung tâm trong bản sắc của cô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piousness".
Thành ngữ liên quan
- "More pious than the pope": ngoan đạo hơn cả giáo hoàng (chỉ sự đạo đức giả hoặc quá mức).
- He acts more pious than the pope, but his actions tell a different story. (Anh ta tỏ ra ngoan đạo hơn cả giáo hoàng, nhưng hành động của anh ta lại kể một câu chuyện khác.)