puissance
Danh từ: - Sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng: "puissance" chỉ khả năng tác động, kiểm soát hoặc ép buộc người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chiến lược. - Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần: Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, "puissance" có thể ám chỉ sức mạnh vượt trội về thể chất hoặc ý chí.
- (Sức mạnh của lá phiếu công đoàn không thể bị đánh giá thấp trong cuộc bầu cử này.)
- (Quyền lực của nhà vua được cảm nhận trên khắp vương quốc.)
- (Sức mạnh trí tuệ của cô ấy khiến cô trở thành một nhà tranh luận đáng gờm.)
"Moral puissance": sức mạnh đạo đức, khả năng gây ảnh hưởng dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
- The moral puissance of the protest movement swayed public opinion. (Sức mạnh đạo đức của phong trào biểu tình đã làm thay đổi dư luận.)
"Puissance in politics": quyền lực trong chính trị, thường dùng để chỉ sức ép từ các nhóm lợi ích.
- The puissance in politics of the media conglomerate raised concerns about democracy. (Quyền lực trong chính trị của tập đoàn truyền thông đã gây lo ngại về nền dân chủ.)
Puissant (tính từ): mạnh mẽ, đầy quyền lực.
- The puissant army marched through the valley. (Đội quân hùng mạnh diễu hành qua thung lũng.)
Puissance (trong thể thao): một môn thi đấu nhảy ngựa vượt chướng ngại vật cao.
- The horse won the puissance competition with a record jump. (Con ngựa đã thắng cuộc thi nhảy ngựa vượt chướng ngại vật với cú nhảy kỷ lục.)
- Power: quyền lực, sức mạnh (nghĩa chung nhất).
- Influence: ảnh hưởng, tác động (thường nhấn mạnh sự thuyết phục hơn là ép buộc).
- Dominance: sự thống trị, ưu thế (thường dùng trong cạnh tranh).
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "puissance".
"To wield puissance": nắm giữ và sử dụng quyền lực.
- The general wielded great puissance over his troops. (Vị tướng nắm giữ quyền lực lớn đối với quân đội của mình.)
"Puissance of the people": sức mạnh của nhân dân.
- The puissance of the people is the foundation of a true democracy. (Sức mạnh của nhân dân là nền tảng của một nền dân chủ thực sự.)