pyocyanase

pyocyanase

A scientist examines a sample of pyocyanase under a laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Pyocyanase một hỗn hợp kháng sinh màu vàng-xanh được chiết xuất từ trực khuẩn mủ xanh (tên khoa học: Pseudomonas aeruginosa). Chất này từng được sử dụng trong y học để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt các vết thương mủ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã phân lập pyocyanase từ môi trường nuôi cấy vi khuẩn để kiểm tra đặc tính kháng khuẩn của .)
  • (Trong lịch sử, pyocyanase được sử dụng như một phương pháp điều trị tại chỗ cho nhiễm trùng vết thương do mủ xanh gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "therapeutic pyocyanase": chỉ việc sử dụng pyocyanase trong điều trị lâm sàng.
    • The therapeutic pyocyanase showed effectiveness against some gram-negative bacteria. (Pyocyanase trị liệu cho thấy hiệu quả chống lại một số vi khuẩn gram âm.)
  • "pyocyanase-based ointment": thuốc mỡ thành phần pyocyanase.
    • A pyocyanase-based ointment was once a common remedy for infected wounds. (Thuốc mỡ thành phần pyocyanase từng một phương thuốc phổ biến cho vết thương nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyocyanin (danh từ): một sắc tố xanh độc hại do sản xuất, liên quan đến pyocyanase nhưng không phải hỗn hợp kháng sinh.
    • Pyocyanin is a virulence factor that contributes to the pathogenicity of the bacterium. (Pyocyanin một yếu tố độc lực góp phần vào khả năng gây bệnh của vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh từ mủ xanh: một cách diễn đạt mô tả pyocyanase không dùng thuật ngữ chính xác.
  • Hỗn hợp kháng sinh trực khuẩn xanh: cụm từ đồng nghĩa dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: chiết xuất từ, lấy từ (dùng với pyocyanase).
    • Pyocyanase is derived from the bacillus of green pus. (Pyocyanase được chiết xuất từ trực khuẩn mủ xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pyocyanase do tính chuyên môn cao của từ này.