pip out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Chết, bị giết: "pip out" một cách nói thông tục, cổ hoặc lóng, dùng để chỉ việc ai đó chết hoặc bị giết, thường một cách đột ngột hoặc không mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sắp nghỉ hưu thì đột nhiên chết.)
  • (Người lính đã bị giết trong trận chiến.)
  • (Nếu bạn cứ liều lĩnh như vậy, bạn có thể chết sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pip someone out": giết ai đó (dạng chủ động).

    • The villain pipped out the hero in the final scene. (Kẻ ác đã giết người hùng trong cảnh cuối.)
  • "to pip out on someone": chết trước mặt ai đó (dạng bị động hoặc ngụ ý).

    • He pipped out on his family without saying goodbye. (Anh ấy chết trước mặt gia đình không kịp nói lời từ biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pip (động từ, lóng): chết, bị giết (dạng rút gọn của "pip out").

    • The old man pipped last night. (Ông già đã chết tối qua.)
  • Pip (danh từ, lóng): cái chết, sự kết thúc (hiếm dùng).

    • He met his pip in a car crash. (Anh ấy đã gặp cái chết trong một vụ tai nạn xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kick the bucket: chết (thông tục).
  • Bite the dust: chết, bị giết (thông tục).
  • Croak: chết (lóng).
  • Snuff it: chết (lóng, Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop off: chết đột ngột (thông tục).
    • He popped off in his sleep. (Anh ấy chết trong giấc ngủ.)
  • Conk out: chết (lóng, cũng dùng cho máy móc hỏng).
    • The engine conked out on the highway. (Động cơ chết máy trên xa lộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Pip out like a candle: chết nhanh chóng, như ngọn nến tắt.
    • He pipped out like a candle after the illness. (Anh ấy chết nhanh như ngọn nến tắt sau cơn bệnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan