papeete

papeete

A cruise ship docks in the harbor of Papeete.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Papeete: Thủ đô của Polynesia thuộc Pháp, nằm trên bờ biển phía tây bắc của đảo Tahiti. Đây trung tâm hành chính, kinh tế văn hóa chính của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Papeete một điểm đến phổ biến cho khách du lịch đến thăm Polynesia thuộc Pháp.)
  • (Cảng Papeete xử lý hầu hết hàng nhập khẩu xuất khẩu cho các hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based in Papeete": trụ sở hoặc hoạt động chính tại Papeete.

    • Many international airlines are based in Papeete. (Nhiều hãng hàng không quốc tế trụ sở tại Papeete.)
  • "the Papeete market": chợ trung tâm ở Papeete, nổi tiếng với các sản phẩm thủ công thực phẩm địa phương.

    • Visiting the Papeete market is a must for experiencing Tahitian culture. (Tham quan chợ Papeete điều không thể bỏ qua để trải nghiệm văn hóa Tahiti.)
Biến thể từ gần giống
  • Papeetean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Papeete.
    • The Papeetean lifestyle is relaxed and tropical. (Lối sống ở Papeete thư thái nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Tahiti: Papeete thường được gọi là thủ đô của Tahiti, nhưng thực tế Tahiti chỉ một hòn đảo, còn Papeete thủ đô của toàn bộ Polynesia thuộc Pháp.
  • Trung tâm hành chính: Papeete nơi đặt các cơ quan chính phủ tổ chức quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • "từ Papeete": chỉ nguồn gốc xuất phát từ Papeete.
    • Hàng hóa từ Papeete được vận chuyển đến các đảo lân cận. (Goods from Papeete are shipped to nearby islands.)
Thành ngữ liên quan
  • "giống như ở Papeete": dùng để miêu tả một nơi bầu không khí nhiệt đới, sôi động đa văn hóa.
    • Khu chợ đêm này nhộn nhịp giống như ở Papeete. (This night market is as lively as in Papeete.)